Mã lỗi máy lạnh Toshiba: Tổng hợp các mã lỗi mới nhất 2026

Mã lỗi máy lạnh Toshiba: Tổng hợp các mã lỗi mới nhất 2026

Mã lỗi máy lạnh Toshiba: Tổng hợp các mã lỗi mới nhất 2026

Mã lỗi máy lạnh Toshiba là những thông báo bằng ký tự giúp người dùng nhận diện chính xác sự cố kỹ thuật để xử lý kịp thời và tiết kiệm điện năng. Thay vì lo lắng khi máy dừng hoạt động, việc hiểu rõ các mã lỗi này sẽ giúp bạn chủ động khắc phục hoặc cung cấp thông tin chuẩn xác cho kỹ thuật viên.

Hãy cùng Vua Thợ khám phá bảng mã lỗi chi tiết và các mẹo vận hành máy lạnh Toshiba bền bỉ nhất ngay dưới đây.

Tầm quan trọng của việc hiểu mã lỗi máy lạnh Toshiba

Máy lạnh Toshiba Inverter là một hệ thống phức tạp với hàng loạt cảm biến thông minh. Khi xảy ra sự cố, bo mạch điều khiển sẽ ngắt hoạt động và phát ra tín hiệu lỗi. Việc hiểu mã lỗi máy lạnh Toshiba mang lại 3 lợi ích cốt lõi:

  • Tiết kiệm chi phí: Tránh thay thế linh kiện sai mục đích.

  • Bảo vệ thiết bị: Ngăn chặn hỏng hóc dây chuyền (ví dụ: lỗi quạt nếu không sửa sớm sẽ gây cháy máy nén).

  • Chủ động thời gian: Bạn có thể tự xử lý các lỗi đơn giản như bẩn lưới lọc hay lỏng dây nguồn mà không cần chờ thợ.

bảng mã lỗi máy giặt toshiba

1. Cách kiểm tra mã lỗi máy lạnh Toshiba Inverter

Kiểm tra mã lỗi giúp xác định nguyên nhân hư hỏng, giảm thời gian sửa chữa, tiết kiệm chi phí và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Với máy lạnh Toshiba Inverter, quy trình kiểm tra mã lỗi đơn giản, cần tuân thủ hướng dẫn để có kết quả chính xác.

cách kiểm tra mã lỗi máy lạnh toshiba

Trước hết, chuẩn bị điều khiển từ xa và đảm bảo máy đang hoạt động bình thường. Thực hiện đúng quy trình giúp nhận phản hồi chính xác về lỗi, dễ dàng tìm phương án khắc phục.

Các bước kiểm tra mã lỗi máy lạnh Toshiba Inverter có thể tóm tắt như sau:

  1. Khởi động máy lạnh và hướng điều khiển về phía dàn lạnh.

Nhấn giữ nút CHK cho đến khi màn hình hiển thị trên màn hình, báo hiệu máy sẵn sàng để dò lỗi.

mã lỗi máy lạnh toshiba

Tiếp theo, bằng cách nhấn liên tiếp nút lên hoặc xuống trong vùng timer, bạn có thể duyệt qua từng mã lỗi. Đặc biệt, khi nghe tiếng bip dài và đèn nhấp nháy liên tục, điều đó cho biết lỗi đã được xác định chính xác.

Đối với các trường hợp khi mã lỗi hiển thị, bạn có thể tra cứu và xử lý đúng theo hướng dẫn trong bảng mã lỗi của hãng Toshiba.

2. Bảng mã lỗi máy lạnh Toshiba Inverter

Mã lỗi máy lạnh Toshiba Inverter rất đa dạng, từ đơn giản đến phức tạp, mỗi mã phản ánh một vấn đề trong cảm biến, board mạch, quạt, nén khí hoặc hệ thống dẫn nhiệt. Nắm vững các mã này giúp người dùng tự chẩn đoán và sửa chữa nhanh chóng.

Các mã lỗi phổ biến bao gồm 000, 0011, 0104, 0214, 0310 và 0C, thường xuất hiện trong quá trình sử dụng. Dưới đây là bảng tổng hợp mã lỗi, tên lỗi và ý nghĩa của từng mã.

Nhóm Lỗi Mã Lỗi Tên Lỗi & Nội Dung Chi Tiết
LỖI DÀN LẠNH 000C / 010C / 0C Lỗi cảm biến TA (nhiệt độ phòng), mạch mở hoặc bị ngắt mạch.
  000D / 010D / 0D Lỗi cảm biến TC (trao đổi nhiệt), mạch mở hoặc bị ngắt mạch.
  0011 / 0111 / 11 Lỗi motor quạt dàn lạnh (quạt không quay hoặc quay yếu).
  0012 / 0112 / 12 Lỗi Board mạch (PC board) dàn lạnh gặp sự cố bất thường.
  0013 Nhiệt độ TC (trao đổi nhiệt) không bình thường.
  0B Lỗi mực nước ở dàn lạnh (thường xảy ra ở dòng âm trần).
LỖI KẾT NỐI 0104 / 0105 / 04 Lỗi liên kết tín hiệu/dây cáp giữa dàn lạnh và dàn nóng.
  05 Tín hiệu hoạt động không truyền được vào dàn nóng.
  07 Tín hiệu hoạt động bị lỗi giữa chừng trong quá trình vận hành.
  97 / 99 Lỗi thông tin tín hiệu hoặc không có thông tin từ dàn lạnh.
LỖI DÀN NÓNG 021A / 1A Lỗi hệ thống dẫn động motor quạt dàn nóng.
  0218 / 18 / 1B Lỗi cảm biến nhiệt độ cục nóng (TE), mạch mở hoặc ngắt mạch.
  0219 / 19 Lỗi cảm biến xả dàn nóng (TL hoặc TD), mạch mở hoặc ngắt mạch.
  021B Lỗi cảm biến TE (nhiệt độ dàn ngưng tụ).
  EF Lỗi quạt gầm phía trước (đối với một số dòng máy đặc thù).
LỖI MÁY NÉN 0214 / 14 Ngắt mạch bảo vệ hoặc dòng Inverter quá thấp/quá cao.
(Compressor) 0216 / 16 Bất thường vị trí cuộn dây máy nén hoặc ngắt mạch phát hiện vị trí.
  0217 / 17 Lỗi mạch phát hiện dòng điện của máy nén khí.
  021C / 1C Lỗi mạch Drive (truyền động) bộ nén cục nóng.
  031D / 1F Máy nén bị hỏng hoặc đang bị khóa Rotor (không quay được).
  031E / 1E Nhiệt độ xả của máy nén khí quá cao.
LỖI HỆ THỐNG 13 Hệ thống bị thiếu Gas nghiêm trọng.
GAS & ÁP SUẤT 20 Áp suất hệ thống thấp (thường do rò rỉ gas).
  21 Áp suất hệ thống cao (thường do tắc nghẽn hoặc quá nhiệt).
  0E / B5 / B6 Phát hiện rò rỉ chất làm lạnh (Gas) ở mức độ thấp/cao.
  08 Van đảo chiều (van 4 chiều) bị lỗi, nhiệt độ thay đổi nghịch chiều.
LỖI KHÁC TEN Lỗi nguồn điện quá áp (không ổn định).
  0021 Lỗi hoạt động IOL (bảo vệ quá tải).
  98 Trùng lặp địa chỉ (trong hệ thống lắp nhiều máy).

Ngoài ra, còn có các mã như B5, B6, E5, 97, 99… mỗi mã mang theo ý nghĩa riêng biệt, giúp người dùng dễ dàng phân tích và xử lý các sự cố gặp phải.

>>> Xem thêm: Công nghệ sấy Heatpump là gì? Có nên mua năm 2026?

Biểu tượng và ý nghĩa của các mã lỗi mở rộng

Mỗi mã lỗi không chỉ đơn thuần là một con số, mà còn phản ánh trạng thái hoạt động của hệ thống máy lạnh Toshiba Inverter. Các mã như 0C, 0D, 16, 17, 20… đều thể hiện các vấn đề về cảm biến, dòng điện hoặc hệ thống nén khí.

mã lỗi máy lạnh toshiba & kí hiệu

Chẳng hạn, mã 0C thể hiện lỗi cảm biến nhiệt độ cảm biến TA hoặc cảm biến cảm biến TC, ngăn chặn quá trình làm lạnh hoặc làm mát diễn ra suôn sẻ. Các lỗi này đòi hỏi người dùng phải kiểm tra kỹ hệ thống cảm biến, dây nối hoặc liên hệ dịch vụ sửa chữa để được hỗ trợ.

Dưới đây là một danh sách các mã lỗi mở rộng phổ biến:

  • 0C: Lỗi cảm biến TA hoặc TC
  • 16: Bất thường hoặc ngắt mạch phát hiện vị trí cuộn dây máy nén
  • 17: Lỗi mạch phát hiện dòng điện
  • 20: Áp suất thấp
  • 21: Áp suất cao

Biết rõ ý nghĩa của từng mã này sẽ giúp bạn có các bước xử lý phù hợp, tránh để lỗi kéo dài hoặc làm hư hỏng nặng hơn.

3. Lưu ý khi sử dụng máy lạnh Toshiba Inverter

Mục tiêu chính khi sử dụng máy lạnh Toshiba Inverter là giảm hư hỏng, nâng cao hiệu quả làm mát và tiết kiệm điện. Để đạt được, không chỉ cần kiểm tra mã lỗi mà còn vận hành và bảo trì đúng cách.

Các lưu ý này giúp máy hoạt động ổn định, gia tăng tuổi thọ và giảm chi phí sửa chữa. Sử dụng đúng kỹ thuật còn nâng cao trải nghiệm thiết bị điện tử gia đình.

lưu ý khi sử dụng mã lỗi máy lạnh toshiba

Dưới đây là những điểm cần lưu ý khi vận hành máy lạnh Toshiba Inverter:

  • Điều chỉnh nhiệt độ hợp lý để tiết kiệm điện và duy trì sự thoải mái.
  • Vệ sinh định kỳ lưới lọc, quạt và bộ làm lạnh để tránh tắc nghẽn.
  • Tránh đặt máy ở nơi có ánh sáng trực tiếp hoặc nhiệt độ cao.
  • Sử dụng chế độ thông minh như hẹn giờ, tự động hoặc quạt.
  • Định kỳ kiểm tra thiết bị điện để đảm bảo an toàn.

Mỗi 3-6 tháng nên bảo trì máy để duy trì hiệu suất, đặc biệt trong thời tiết nắng nóng.

Tổng kết

Hy vọng danh sách mã lỗi máy lạnh Toshiba trên đây sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc chẩn đoán và khắc phục sự cố tại nhà. Việc phát hiện sớm mã lỗi không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn bảo vệ "sức khỏe" cho thiết bị của bạn một cách tối ưu.

Khi gặp những mã lỗi phức tạp về máy nén hay Board mạch mà không thể tự xử lý, hãy để những chuyên gia tay nghề cao hỗ trợ bạn. Tải ngay ứng dụng Vua Thợ để đặt lịch kiểm tra máy lạnh nhanh chóng, minh bạch và nhận sự tư vấn tận tình nhất từ đội ngũ kỹ thuật viên uy tín!

Bài viết liên quan

Đang phổ biến

Zalo Vua Thợ
Facebook Vua Thợ
Group Cộng Đồng Thợ
Tiktok Vua Thợ